tâm lí
Danh từ:
- Khoa học về tâm hồn và hành vi: "tâm lí" chỉ ngành khoa học nghiên cứu về các hoạt động tinh thần, cảm xúc, ý thức và hành vi của con người.
- Trạng thái cảm xúc, suy nghĩ bên trong: "tâm lí" cũng được dùng để nói về đời sống nội tâm, tình cảm, tư tưởng của một người hoặc một nhóm người.
Tính từ:
- Thuộc về tinh thần, cảm xúc: Dùng để mô tả những yếu tố liên quan đến tâm hồn, suy nghĩ và tình cảm.
- Hiểu biết, tinh tế trong cách đối nhân xử thế: "tâm lí" chỉ khả năng thấu hiểu và ứng xử phù hợp với cảm xúc, suy nghĩ của người khác.
Danh từ:
- Tâm lí học là môn khoa học nghiên cứu về hành vi con người. (Khoa học tâm hồn và hành vi là môn học về cách con người suy nghĩ và hành động.)
- Tâm lí của giới trẻ thay đổi theo từng thế hệ. (Trạng thái cảm xúc và suy nghĩ của người trẻ biến đổi qua các thời kỳ.)
Tính từ:
- Anh ấy có cách nói chuyện rất tâm lí. (Anh ấy có cách giao tiếp tinh tế, thấu hiểu người khác.)
- Cô ấy không tâm lí chút nào. (Cô ấy thiếu sự tinh tế, không hiểu cảm xúc của người khác.)
"tâm lí quần chúng": trạng thái tinh thần và cảm xúc chung của đám đông.
- Tâm lí quần chúng dễ bị kích động trong các sự kiện lớn. (Cảm xúc của đám đông thường thay đổi nhanh khi có biến cố.)
"tâm lí chiến": chiến thuật tác động vào tinh thần và cảm xúc của đối phương.
- Quân đội sử dụng tâm lí chiến để làm suy yếu ý chí của địch. (Chiến thuật tinh thần nhằm làm giảm sức chiến đấu của kẻ thù.)
"liệu pháp tâm lí": phương pháp chữa trị các vấn đề tinh thần.
- Liệu pháp tâm lí giúp bệnh nhân vượt qua trầm cảm. (Phương pháp trị liệu tinh thần hỗ trợ người bệnh khỏi khủng hoảng.)
Tâm lý (danh từ): biến thể chính tả phổ biến, đồng nghĩa với "tâm lí".
- Tâm lý con người rất phức tạp. (Đời sống nội tâm của con người khó hiểu.)
Tâm hồn (danh từ): phần tinh thần, cảm xúc sâu kín — gần nghĩa với "tâm lí" nhưng thiên về khía cạnh cảm xúc.
- Cô ấy có tâm hồn nhạy cảm. (Cô ấy dễ xúc động và giàu tình cảm.)
Tâm trạng (danh từ): trạng thái cảm xúc tạm thời.
- Tâm trạng của anh ấy hôm nay rất vui vẻ. (Cảm xúc hiện tại của anh ấy tích cực.)
Tinh thần: thuộc về tư tưởng, ý thức (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
- Sức mạnh tinh thần giúp con người vượt khó. (Nội lực tư tưởng hỗ trợ vượt qua khó khăn.)
Thấu cảm: khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc (đồng nghĩa với tính từ "tâm lí").
- Anh ấy rất thấu cảm với nỗi đau của người khác. (Anh ấy hiểu sâu sắc cảm xúc của người khác.)
Tâm lí bầy đàn: hiện tượng đám đông hành xử theo cảm xúc chung, thiếu lý trí.
- Trong tình huống khủng hoảng, tâm lí bầy đàn dễ xuất hiện. (Cả nhóm bị cuốn theo cảm xúc mà không suy nghĩ kỹ.)
Chiến tranh tâm lí: cuộc đấu tranh bằng cách tác động vào tinh thần đối phương.
- Chiến tranh tâm lí là vũ khí mạnh mẽ trong xung đột. (Cuộc chiến tinh thần làm suy yếu đối thủ.)